se tuberculiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nhiễm khuẩn lao: Chỉ quá trình một người hoặc một cơ quan trong cơ thể bị nhiễm vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis), dẫn đến bệnh lao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le poumon peut se tuberculiser après une primo-infection. (Phổi có thể bị nhiễm khuẩn lao sau lần nhiễm trùng đầu tiên.)
- Sans traitement préventif, la lésion risque de se tuberculiser. (Nếu không được điều trị dự phòng, tổn thương có nguy cơ nhiễm khuẩn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc giải thích bệnh lý để mô tả một quá trình bệnh lý cụ thể.
- Le processus par lequel un tissu sain se tuberculise est complexe. (Quá trình mà một mô lành bị nhiễm khuẩn lao rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculose (n.f): Bệnh lao.
- La tuberculose pulmonaire. (Bệnh lao phổi.)
- Tuberculeux (adj): (Thuộc về) lao, bị lao.
- Un foyer tuberculeux. (Một ổ lao.)
- Tuberculisation (n.f): Sự nhiễm khuẩn lao, quá trình hình thành tổn thương lao.
- La tuberculisation d'une plaie. (Sự nhiễm khuẩn lao của một vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Contracter la tuberculose: Mắc bệnh lao. (Cụm từ này phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường, trong khi "se tuberculiser" mang tính kỹ thuật hơn.)
- Être infecté par le bacille de Koch: Bị nhiễm trực khuẩn Koch (tên gọi khác của vi khuẩn lao).
Lưu ý về sử dụng
- "Se tuberculiser" là một động từ chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường về sức khỏe, người ta thường dùng các cách diễn đạt như "attraper la tuberculose" (mắc bệnh lao) hoặc "être atteint de tuberculose" (bị bệnh lao).
- Động từ này thường mô tả quá trình bệnh lý xảy ra ở các mô hoặc cơ quan hơn là cho một cá nhân một cách chung chung.
tự động từ
- (y học) nhiễm khuẩn lao